Công tác chống thấm: Quy trình bảo vệ kết cấu theo tiêu chuẩn thi công hạng A
- 25-08-2026
- Lượt xem: 4
Nội dung chính
Vật liệu sử dụng cho công tác chống thấm
Hệ vật liệu chống thấm được lựa chọn theo từng vị trí và chức năng xử lý. Bên cạnh vật liệu phủ bề mặt, các vị trí có nguy cơ thấm cao được sử dụng thêm vật liệu gia cường và vật liệu xử lý chuyên dụng.- SikaTop Seal 107 hoặc SikaTop 540 Seal: sử dụng cho lớp chống thấm trên bề mặt sàn và tường.
- Lưới sợi thủy tinh gia cường tại góc chân tường và các vị trí cần tăng khả năng liên kết.
- Sika Latex TH tạo lớp kết nối tại khu vực xử lý cổ ống.
- Sika Grout 214-11 sử dụng để xử lý và lấp đầy khu vực quanh cổ ống.
- Sika Swellstop: Thanh cao su trương nở dùng tại vị trí tiếp giáp quanh cổ ống.
- Sikaflex: Vật liệu trám kín các khe và vị trí tiếp giáp cần độ đàn hồi.
Xử lý chống thấm tại các vị trí trọng yếu
Các vị trí tiếp giáp giữa những vật liệu hoặc cấu kiện khác nhau cần được xử lý riêng trước khi thi công lớp chống thấm diện rộng. Trong đó, cổ ống và góc chân tường là hai khu vực được gia cường nhằm hạn chế nguy cơ phát sinh thấm.Xử lý chống thấm cổ ống
Khu vực cổ ống được vệ sinh và xử lý trước khi thi công các lớp chống thấm. Thanh cao su trương nở Sika Swellstop được quấn quanh cổ ống để tạo lớp ngăn nước tại vị trí tiếp giáp.Sau đó, khu vực đáy cổ ống được chèn bằng cốp pha hoặc foam nở. Hỗn hợp Sika Latex TH và xi măng được quét lên bề mặt nhằm tạo lớp kết nối trước khi thi công Sika Grout 214-11 để lấp đầy khu vực quanh cổ ống.
Sau khi lớp grout ổn định, Sikaflex được sử dụng để trám kín vị trí tiếp giáp, tạo khả năng đàn hồi cho khu vực quanh cổ ống.
Gia cường góc chân tường
Tại góc tiếp giáp giữa sàn và tường, lưới sợi thủy tinh rộng 100 mm được sử dụng để gia cường lớp chống thấm. Vị trí này được xử lý trước khi hoàn thiện các lớp chống thấm tiếp theo nhằm tăng tính liên kết tại khu vực chuyển tiếp.Thi công hệ chống thấm sàn và tường
Sau khi xử lý các vị trí trọng yếu, bề mặt sàn và tường được thi công hệ chống thấm theo từng lớp. Trình tự này nhằm đảm bảo lớp vật liệu được phủ liên tục và đạt chiều cao chống thấm theo yêu cầu.Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt bê tông được vệ sinh sạch trước khi thi công, loại bỏ bụi bẩn, tạp chất và các phần vữa không ổn định. Việc xử lý bề mặt giúp tạo điều kiện để lớp chống thấm liên kết với nền.Thi công các lớp chống thấm
SikaTop Seal 107 được quét hoặc phun lên bề mặt với định mức khoảng 1,5 kg/m² cho mỗi lớp.Sau khi hoàn thiện lớp thứ nhất, lưới sợi thủy tinh được gia cường tại các vị trí yêu cầu. Lớp chống thấm thứ hai tiếp tục được thi công với định mức tương ứng. Khoảng thời gian giữa hai lớp khoảng 4–8 giờ, tùy điều kiện thực tế của bề mặt.
Việc thi công theo nhiều lớp giúp tạo hệ chống thấm liên tục thay vì chỉ phụ thuộc vào một lớp vật liệu đơn lẻ.
Kiểm soát chiều cao chống thấm
Lớp chống thấm được kéo lên tường tối thiểu 300 mm tại các khu vực thông thường. Đối với khu vực cabin tắm, chiều cao chống thấm được thực hiện đến khoảng 1.800 mm nhằm bao phủ khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước.Kiểm tra và nghiệm thu chống thấm
Sau khi hoàn thiện hệ chống thấm, bề mặt cần được kiểm tra trước khi chuyển sang các công tác hoàn thiện tiếp theo.- Ngâm nước kiểm tra: Ngâm nước khu vực đã hoàn thiện chống thấm trong khoảng 48 giờ và thông báo thời điểm bắt đầu cho Ban Quản lý công trình để theo dõi, ghi nhận.
- Kiểm tra sau ngâm nước: Kiểm tra mặt dưới và các khu vực liên quan sau thời gian ngâm để xác định tình trạng thấm trước khi nghiệm thu và chuyển sang công tác hoàn thiện tiếp theo.
Điểm khác biệt của Tiêu chuẩn thi công hạng A trong công tác chống thấm
| Hạng mục | Tiêu chuẩn thi công Hạng A | Thi công dân dụng phổ thông |
| Xử lý cổ ống | Sử dụng thanh trương nở, vữa không co ngót và vật liệu trám kín chuyên dụng | Thường chèn bằng vữa xi măng cát thông thường |
| Góc chân tường | Gia cường bằng lưới sợi thủy tinh tại vị trí tiếp giáp | Thường xử lý trực tiếp trên góc sàn – tường |
| Vật liệu chống thấm | Kết hợp vật liệu chống thấm, vật liệu gia cường và vật liệu xử lý cổ ống theo từng vị trí | Thường sử dụng vật liệu chống thấm cho toàn bộ bề mặt |
| Lớp chống thấm | Thi công theo hệ lớp và định mức yêu cầu, có gia cường tại vị trí cần thiết | Có thể thi công đơn giản hơn, ít xử lý riêng tại các điểm yếu |
| Chiều cao chống thấm | Tường tối thiểu 300 mm; khu vực cabin tắm khoảng 1.800 mm | Thường không kiểm soát đồng nhất theo từng khu vực |
| Kiểm tra | Ngâm nước khoảng 48 giờ và kiểm tra trước khi nghiệm thu | Có thể kiểm tra bằng quan sát hoặc thực hiện thử nước đơn giản |





































